tournament
/ˈtɔːnəmənt/
giải đấu
📚 Nghĩa
- 1.
Một cuộc thi đấu bao gồm một loạt các trận đấu hoặc cuộc tranh tài.
"The tennis tournament will be held next month."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The chess tournament starts tomorrow.
Giải đấu cờ vua bắt đầu vào ngày mai.
We're excited to participate in the video game tournament this weekend.
Chúng tôi rất hào hứng tham gia giải đấu trò chơi điện tử cuối tuần này.
The company sponsors an annual golf tournament for its clients.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tournament - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tournament"
Câu hỏi thường gặp về tournament
tournament phát âm như thế nào?
tournament được phát âm là [/ˈtɔːnəmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tournament có nghĩa là gì?
tournament có nghĩa là "giải đấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tournament thuộc cấp độ nào?
tournament là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tournament không?
Ví dụ: "The chess tournament starts tomorrow." — mang nghĩa "giải đấu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
