Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tourguide - hướng dẫn viên du lịch

tourguide

Cơ bản

hướng dẫn viên du lịch

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người dẫn dắt và cung cấp thông tin cho khách du lịch về một địa điểm.

    "The tour guide explained the history of the ancient ruins."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our tour guide was very knowledgeable about local history.

Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi rất am hiểu về lịch sử địa phương.

We hired a private tour guide for our trip to Rome.

Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên du lịch riêng cho chuyến đi Rome của mình.

The tour guide pointed out the best photo spots.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tourguide - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어여행 가이드
Englishtour guide
简体中文导游
Tiếng Việthướng dẫn viên du lịch
Françaisguide touristique
Españolguía turístico
Монголаялал жуулчлалын удирдагч
ไทยมัคคุเทศก์

Câu hỏi thường gặp về tourguide

tourguide phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc tourguide.

tourguide có nghĩa là gì?

tourguide có nghĩa là "hướng dẫn viên du lịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tourguide thuộc cấp độ nào?

tourguide là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tourguide không?

Ví dụ: "Our tour guide was very knowledgeable about local history." — mang nghĩa "hướng dẫn viên du lịch".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI