
tour
/tɔː(ɹ)/
chuyến tham quan
📚 Nghĩa
- 1.
Một hành trình hoặc chuyến thăm để xem một tòa nhà, khu vực, quốc gia, v.v.
"We went on a guided tour of the city."
- 1.
Thực hiện hoặc tham gia một hành trình hoặc chuyến thăm.
"We went on a guided tour of the city."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We booked a guided tour of the old castle.
Chúng tôi đã đặt một tour có hướng dẫn tham quan lâu đài cổ.
The band is on a world tour this summer.
Ban nhạc đang trong chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới mùa hè này.
Our tour of the factory lasted about two hours.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tour - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tour
tour phát âm như thế nào?
tour được phát âm là [/tɔː(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tour có nghĩa là gì?
tour có nghĩa là "chuyến tham quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tour thuộc cấp độ nào?
tour là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tour không?
Ví dụ: "We booked a guided tour of the old castle." — mang nghĩa "chuyến tham quan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
