Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh touch - chạm

touch

Cơ bản

chạm

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    dùng tay hoặc bộ phận khác của cơ thể để tiếp xúc nhẹ nhàng hoặc ấn vào cái gì đó, hoặc làm cho cái gì đó tiếp xúc.

    "He touched the dog gently."

danh từ
  • 1.

    hành động chạm vào. hoặc sự tiếp xúc.

    "He touched the dog gently."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please don't touch the paintings in the museum.

Xin đừng chạm vào những bức tranh trong bảo tàng.

She gently touched his shoulder to wake him.

Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào vai anh để đánh thức anh.

I felt something cold touch my hand in the dark.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

touch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어만지다
Englishtouch
简体中文触摸
Tiếng Việtchạm
Françaistoucher
Españoltocar
Монголхүрэх
ไทยสัมผัส

Câu hỏi thường gặp về touch

touch phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc touch.

touch có nghĩa là gì?

touch có nghĩa là "chạm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

touch thuộc cấp độ nào?

touch là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với touch không?

Ví dụ: "Please don't touch the paintings in the museum." — mang nghĩa "chạm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI