topic
/ˈtɒpɪk/
chủ đề
📚 Nghĩa
- 1.
Nội dung hoặc sự vật trung tâm của một cuộc nói chuyện, thảo luận hoặc bài viết.
"The main topic of the meeting was the new budget."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the main topic today?
Chủ đề chính hôm nay là gì?
Let's discuss this important topic at our next meeting.
Chúng ta hãy thảo luận chủ đề quan trọng này trong cuộc họp tới.
The research paper covers a fascinating topic in biology.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
topic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "topic"
Câu hỏi thường gặp về topic
topic phát âm như thế nào?
topic được phát âm là [/ˈtɒpɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
topic có nghĩa là gì?
topic có nghĩa là "chủ đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
topic thuộc cấp độ nào?
topic là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với topic không?
Ví dụ: "What is the main topic today?" — mang nghĩa "chủ đề".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
