
toothache
/ˈtuːθeɪk/
Đau răng
📚 Nghĩa
- 1.
Cơn đau ở răng hoặc vùng xung quanh răng.
"I had a terrible toothache last night."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I've had a terrible toothache all night.
Tôi đã bị đau răng kinh khủng suốt đêm.
You should see a dentist about that toothache.
Bạn nên đi khám nha sĩ về cơn đau răng đó.
Eating too many sweets can sometimes cause a toothache.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
toothache - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về toothache
toothache phát âm như thế nào?
toothache được phát âm là [/ˈtuːθeɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
toothache có nghĩa là gì?
toothache có nghĩa là "Đau răng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
toothache thuộc cấp độ nào?
toothache là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với toothache không?
Ví dụ: "I've had a terrible toothache all night." — mang nghĩa "Đau răng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
