Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tongue - lưỡi

tongue

/tʌŋ/

Cơ bản

lưỡi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cơ quan cơ bắp linh hoạt trong miệng, dùng để nếm, liếm và di chuyển thức ăn, và ở người để nói.

    "The doctor asked me to stick out my tongue."

động từ
  • 1.

    Phát âm (một nốt nhạc hoặc từ) bằng cách chạm lưỡi vào, như khi chơi nhạc cụ hơi.

    "The musician could tongue the notes with precision."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My tongue hurts from the hot soup.

Lưỡi tôi bị bỏng vì súp nóng.

Be careful not to bite your tongue when you eat.

Hãy cẩn thận đừng cắn vào lưỡi khi ăn.

The doctor examined the patient's tongue for signs of illness.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tongue - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어혀
Englishtongue
简体中文舌头
Tiếng Việtlưỡi
Françaislangue
Españollengua
Монголхэл
ไทยลิ้น

Câu hỏi thường gặp về tongue

tongue phát âm như thế nào?

tongue được phát âm là [/tʌŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tongue có nghĩa là gì?

tongue có nghĩa là "lưỡi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tongue thuộc cấp độ nào?

tongue là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tongue không?

Ví dụ: "My tongue hurts from the hot soup." — mang nghĩa "lưỡi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI