toner
/ˈtoʊnɚ/
mực in
📚 Nghĩa
- 1.
Bột được sử dụng trong máy in laser và máy photocopy để tạo văn bản hoặc hình ảnh trên giấy.
"The printer ran out of toner."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The printer ran out of toner and stopped working.
Máy in hết mực và ngừng hoạt động.
We need to order more black toner for the copier.
Chúng ta cần đặt thêm mực đen cho máy photocopy.
This toner cartridge is compatible with most laser printers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
toner - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về toner
toner phát âm như thế nào?
toner được phát âm là [/ˈtoʊnɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
toner có nghĩa là gì?
toner có nghĩa là "mực in". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
toner thuộc cấp độ nào?
toner là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với toner không?
Ví dụ: "The printer ran out of toner and stopped working." — mang nghĩa "mực in".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
