Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh toe - ngón chân

toe

/təʊ/

Cơ bản

ngón chân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần cuối của bàn chân.

    "He stubbed his toe."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My toe hurts after stubbing it.

Ngón chân của tôi bị đau sau khi va vào.

I need to get a new pair of shoes that won't pinch my toes.

Tôi cần mua một đôi giày mới không làm chật ngón chân.

The dancer carefully pointed her toes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

toe - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어발가락
Englishtoe
简体中文脚趾
Tiếng Việtngón chân
Françaisorteil
Españoldedo del pie
Монголхөлийн хуруу
ไทยนิ้วเท้า

Câu hỏi thường gặp về toe

toe phát âm như thế nào?

toe được phát âm là [/təʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

toe có nghĩa là gì?

toe có nghĩa là "ngón chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

toe thuộc cấp độ nào?

toe là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với toe không?

Ví dụ: "My toe hurts after stubbing it." — mang nghĩa "ngón chân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI