alrighty
được rồi
📚 Nghĩa
- 1.
Một dạng không trang trọng, hơi vui vẻ hoặc tinh nghịch của 'alright'. Được sử dụng để chỉ sự đồng ý, chấp nhận hoặc tình huống ổn.
"Alrighty then, let's get started!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Alrighty, I'll grab my coat and meet you outside.
Được rồi, tôi sẽ lấy áo khoác và gặp bạn bên ngoài.
You finished the project? Alrighty, let's celebrate with pizza!
Bạn đã hoàn thành dự án rồi sao? Tuyệt vời, chúng ta hãy ăn mừng bằng pizza!
The weather looks a bit gloomy, but alrighty, we can still go for a walk.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
alrighty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về alrighty
alrighty phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc alrighty.
alrighty có nghĩa là gì?
alrighty có nghĩa là "được rồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
alrighty thuộc cấp độ nào?
alrighty là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với alrighty không?
Ví dụ: "Alrighty, I'll grab my coat and meet you outside." — mang nghĩa "được rồi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
