battery
/ˈbætəɹi/
pin
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị cung cấp năng lượng điện cho thiết bị điện.
"The phone's battery needs to be replaced."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The phone's battery needs to be replaced soon.
Pin điện thoại cần được thay thế sớm.
We bought a new battery for the remote control.
Chúng tôi đã mua một cục pin mới cho điều khiển từ xa.
The car battery died overnight, so we're late.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "battery" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Battery could use a little refresh.”
TOY STORY 5 All Clips & Trailers (2026)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
battery - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về battery
battery phát âm như thế nào?
battery được phát âm là [/ˈbætəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
battery có nghĩa là gì?
battery có nghĩa là "pin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
battery thuộc cấp độ nào?
battery là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với battery không?
Ví dụ: "The phone's battery needs to be replaced soon." — mang nghĩa "pin".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
