canteen
/kænˈtiːn/
căng-tin
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhà hàng nhỏ hoặc quán ăn nhanh, thường ở căn cứ quân sự, trường học hoặc nơi làm việc.
"The canteen is usually busy during lunch hour."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We usually have lunch at the office canteen.
Chúng tôi thường ăn trưa ở căng tin công ty.
The school canteen serves hot meals every day.
Căng tin trường phục vụ bữa ăn nóng mỗi ngày.
Let's grab a coffee at the canteen before the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
canteen - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về canteen
canteen phát âm như thế nào?
canteen được phát âm là [/kænˈtiːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
canteen có nghĩa là gì?
canteen có nghĩa là "căng-tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
canteen thuộc cấp độ nào?
canteen là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với canteen không?
Ví dụ: "We usually have lunch at the office canteen." — mang nghĩa "căng-tin".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
