Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh intersection - ngã tư

intersection

/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/

Cơ bản

ngã tư

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Điểm hai hoặc nhiều đường gặp nhau.

    "The intersection of two roads."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The intersection was blocked by a fallen tree after the storm.

Giao lộ bị chặn bởi một cây đổ sau cơn bão.

We missed our turn and ended up at a different intersection.

Chúng tôi đã lỡ rẽ và cuối cùng lại đến một giao lộ khác.

The artist explored the intersection of technology and art in her new exhibition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

intersection - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어교차로
Englishintersection
简体中文交叉口
Tiếng Việtngã tư
Françaisintersection
Españolintersección
Монголорой
ไทยสี่แยก

Câu hỏi thường gặp về intersection

intersection phát âm như thế nào?

intersection được phát âm là [/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

intersection có nghĩa là gì?

intersection có nghĩa là "ngã tư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

intersection thuộc cấp độ nào?

intersection là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với intersection không?

Ví dụ: "The intersection was blocked by a fallen tree after the storm." — mang nghĩa "ngã tư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI