muscle
/ˈmʌs.əl/
cơ bắp
📚 Nghĩa
- 1.
Mô co ngót của cơ thể, dùng để di chuyển.
"He flexed his muscle."
- 1.
Dùng sức để tiến lên, đặc biệt là dùng sức lực thể chất.
"He muscled his way through the crowd."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Lifting weights helps you build muscle over time.
Tập tạ giúp bạn xây dựng cơ bắp theo thời gian.
I pulled a muscle in my leg while running.
Tôi bị căng cơ ở chân khi đang chạy.
The doctor told me to relax the muscles in my neck.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
muscle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về muscle
muscle phát âm như thế nào?
muscle được phát âm là [/ˈmʌs.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
muscle có nghĩa là gì?
muscle có nghĩa là "cơ bắp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
muscle thuộc cấp độ nào?
muscle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với muscle không?
Ví dụ: "Lifting weights helps you build muscle over time." — mang nghĩa "cơ bắp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
