Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-31
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stressful - căng thẳng

stressful

/ˈstɹɛsfəl/

Cơ bản

căng thẳng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Gây ra căng thẳng hoặc áp lực về tinh thần hoặc thể chất.

    "stressful job"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Moving to a new city can be a very stressful experience.

Chuyển đến một thành phố mới có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng.

The constant deadlines made his work incredibly stressful.

Các deadline liên tục khiến công việc của anh ấy trở nên cực kỳ căng thẳng.

She found the long commute to be quite stressful.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stressful - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스트레스가 많은
Englishstressful
简体中文有压力的
Tiếng Việtcăng thẳng
Françaisstressant
Españolestresante
Монголстрессдүү
ไทยเครียด

Câu hỏi thường gặp về stressful

stressful phát âm như thế nào?

stressful được phát âm là [/ˈstɹɛsfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stressful có nghĩa là gì?

stressful có nghĩa là "căng thẳng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stressful thuộc cấp độ nào?

stressful là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với stressful không?

Ví dụ: "Moving to a new city can be a very stressful experience." — mang nghĩa "căng thẳng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI