stressful
/ˈstɹɛsfəl/
căng thẳng
📚 Nghĩa
- 1.
Gây ra căng thẳng hoặc áp lực về tinh thần hoặc thể chất.
"stressful job"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Moving to a new city can be a very stressful experience.
Chuyển đến một thành phố mới có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng.
The constant deadlines made his work incredibly stressful.
Các deadline liên tục khiến công việc của anh ấy trở nên cực kỳ căng thẳng.
She found the long commute to be quite stressful.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stressful - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stressful
stressful phát âm như thế nào?
stressful được phát âm là [/ˈstɹɛsfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stressful có nghĩa là gì?
stressful có nghĩa là "căng thẳng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stressful thuộc cấp độ nào?
stressful là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stressful không?
Ví dụ: "Moving to a new city can be a very stressful experience." — mang nghĩa "căng thẳng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
