compost
/ˈkɒmpɒst/
phân hữu cơ
📚 Nghĩa
- 1.
chất hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón.
"The gardener added compost to the soil."
- 1.
phân hủy (chất hữu cơ) để tạo thành phân bón.
"The gardener added compost to the soil."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The gardener added compost to the soil for nutrients.
Người làm vườn đã thêm phân ủ vào đất để cung cấp dinh dưỡng.
We will compost our kitchen scraps to reduce waste.
Chúng tôi sẽ ủ rác nhà bếp của mình để giảm thiểu chất thải.
This bin is specifically designed for composting garden waste.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
compost - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về compost
compost phát âm như thế nào?
compost được phát âm là [/ˈkɒmpɒst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
compost có nghĩa là gì?
compost có nghĩa là "phân hữu cơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
compost thuộc cấp độ nào?
compost là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với compost không?
Ví dụ: "The gardener added compost to the soil for nutrients." — mang nghĩa "phân hữu cơ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
