Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-23
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compost - phân hữu cơ

compost

/ˈkɒmpɒst/

Cơ bản

phân hữu cơ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    chất hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón.

    "The gardener added compost to the soil."

động từ
  • 1.

    phân hủy (chất hữu cơ) để tạo thành phân bón.

    "The gardener added compost to the soil."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The gardener added compost to the soil for nutrients.

Người làm vườn đã thêm phân ủ vào đất để cung cấp dinh dưỡng.

We will compost our kitchen scraps to reduce waste.

Chúng tôi sẽ ủ rác nhà bếp của mình để giảm thiểu chất thải.

This bin is specifically designed for composting garden waste.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compost - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어퇴비
Englishcompost
简体中文堆肥
繁體中文堆肥
日本語堆肥
Tiếng Việtphân hữu cơ
Portuguêscomposto
Françaiscompost
DeutschKompost
Españolcomposta
Монголбордоо
Bahasa Indonesiakompos
Bahasa Melayukompos
ไทยปุ๋ยหมัก

Câu hỏi thường gặp về compost

compost phát âm như thế nào?

compost được phát âm là [/ˈkɒmpɒst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

compost có nghĩa là gì?

compost có nghĩa là "phân hữu cơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compost thuộc cấp độ nào?

compost là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với compost không?

Ví dụ: "The gardener added compost to the soil for nutrients." — mang nghĩa "phân hữu cơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI