soothing
/ˈsuːðɪŋ/
dịu
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho cảm thấy bình tĩnh và thư giãn.
"soothing music"
- 1.
giảm bớt nỗi đau, sự lo lắng hoặc căng thẳng của ai đó.
"soothing music"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The warm bath had a wonderfully soothing effect on my muscles.
Bồn tắm nước ấm có tác dụng làm dịu tuyệt vời cho cơ bắp của tôi.
His calm voice was very soothing during the emergency.
Giọng nói bình tĩnh của anh ấy rất an ủi trong tình huống khẩn cấp.
She found the gentle sounds of the ocean very soothing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
soothing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về soothing
soothing phát âm như thế nào?
soothing được phát âm là [/ˈsuːðɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
soothing có nghĩa là gì?
soothing có nghĩa là "dịu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
soothing thuộc cấp độ nào?
soothing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với soothing không?
Ví dụ: "The warm bath had a wonderfully soothing effect on my muscles." — mang nghĩa "dịu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
