progress
/ˈprɒɡrɛs/
tiến bộ; tiến triển
📚 Nghĩa
- 1.
Sự tiến triển hoặc đi lên của một việc.
"She is making good progress in English."
- 1.
Tiến lên phía trước hoặc phát triển hơn.
"The project is progressing well."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is making good progress in English.
Cô ấy đang tiến bộ tốt môn tiếng Anh.
The project is progressing well.
Dự án đang tiến triển tốt.
Small steps can lead to big progress.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
progress - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về progress
progress phát âm như thế nào?
progress được phát âm là [/ˈprɒɡrɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
progress có nghĩa là gì?
progress có nghĩa là "tiến bộ; tiến triển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
progress thuộc cấp độ nào?
progress là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với progress không?
Ví dụ: "She is making good progress in English." — mang nghĩa "tiến bộ; tiến triển".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
