Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ceiling - trần nhà

ceiling

/ˈsiːlɪŋ/

Cơ bản

trần nhà

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Mặt trên bên trong của một căn phòng.

    "There's a light on the ceiling."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There's a light on the ceiling.

Có một ngọn đèn trên trần nhà.

Water was leaking from the ceiling.

Nước đang rò rỉ từ trần nhà.

The ceiling in this room is very high.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "ceiling" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ceiling - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어천장
Englishtop surface indoors
简体中文天花板
繁體中文天花板
日本語天井
Tiếng Việttrần nhà
Portuguêsteto
Françaisplafond
DeutschDecke
Españoltecho
Монголтааз
Bahasa Indonesialangit-langit
Bahasa Melayusiling
ไทยเพดาน

Câu hỏi thường gặp về ceiling

ceiling phát âm như thế nào?

ceiling được phát âm là [/ˈsiːlɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ceiling có nghĩa là gì?

ceiling có nghĩa là "trần nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ceiling thuộc cấp độ nào?

ceiling là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ceiling không?

Ví dụ: "There's a light on the ceiling." — mang nghĩa "trần nhà".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI