Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh balance - sự cân bằng, số dư; giữ thăng bằng

balance

/ˈbæləns/

Cơ bản

sự cân bằng, số dư; giữ thăng bằng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Trạng thái cân đối, ổn định.

    "She tries to balance work and family life."

Động từ
  • 1.

    Giữ cân bằng, giữ ổn định.

    "Try to balance on one foot."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She tries to balance work and family life.

Cô ấy cố cân bằng giữa công việc và gia đình.

Try to balance on one foot.

Thử giữ thăng bằng trên một chân xem.

I checked my bank balance this morning.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

balance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어균형, 잔액; 균형을 잡다
Englishequilibrium; remaining amount; to keep steady
简体中文平衡,余额;保持平衡
繁體中文平衡,餘額;保持平衡
日本語バランス、残高;釣り合いを取る
Tiếng Việtsự cân bằng, số dư; giữ thăng bằng
Portuguêsequilíbrio, saldo; equilibrar
Françaiséquilibre, solde ; équilibrer
DeutschGleichgewicht, Saldo; ausbalancieren
Españolequilibrio, saldo; equilibrar
Монголтэнцвэр, үлдэгдэл; тэнцвэржүүлэх
Bahasa Indonesiakeseimbangan, saldo; menjaga seimbang
Bahasa Melayukeseimbangan, baki; mengimbangi
ไทยความสมดุล, ยอดคงเหลือ; รักษาสมดุล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "balance"

Câu hỏi thường gặp về balance

balance phát âm như thế nào?

balance được phát âm là [/ˈbæləns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

balance có nghĩa là gì?

balance có nghĩa là "sự cân bằng, số dư; giữ thăng bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

balance thuộc cấp độ nào?

balance là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với balance không?

Ví dụ: "She tries to balance work and family life." — mang nghĩa "sự cân bằng, số dư; giữ thăng bằng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI