Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh breathe - thở

breathe

/briːð/

Cơ bản

thở

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Hít không khí vào phổi và thở ra.

    "Take a deep breath and try to relax."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Take a deep breath and try to relax.

Hít một hơi thật sâu và cố thư giãn.

It's hard to breathe when the air is so dry.

Khó thở khi không khí quá khô.

He was breathing heavily after running.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

breathe - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어숨 쉬다
Englishinhale and exhale
简体中文呼吸
繁體中文呼吸
日本語息をする
Tiếng Việtthở
Portuguêsrespirar
Françaisrespirer
Deutschatmen
Españolrespirar
Монголамьсгалах
Bahasa Indonesiabernapas
Bahasa Melayubernafas
ไทยหายใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "breathe"

Câu hỏi thường gặp về breathe

breathe phát âm như thế nào?

breathe được phát âm là [/briːð/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

breathe có nghĩa là gì?

breathe có nghĩa là "thở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

breathe thuộc cấp độ nào?

breathe là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với breathe không?

Ví dụ: "Take a deep breath and try to relax." — mang nghĩa "thở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI