praise
/pɹeɪz/
khen ngợi
📚 Nghĩa
- 1.
bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ.
"The report praised the team's efforts."
- 1.
sự bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ.
"The report praised the team's efforts."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The coach praised the team for their outstanding performance in the final game.
Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì màn trình diễn xuất sắc của họ trong trận chung kết.
We should always offer praise to those who help others without expecting anything.
Chúng ta nên luôn dành lời khen ngợi cho những người giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì.
Her latest novel has received widespread praise from critics and readers alike.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
praise - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về praise
praise phát âm như thế nào?
praise được phát âm là [/pɹeɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
praise có nghĩa là gì?
praise có nghĩa là "khen ngợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
praise thuộc cấp độ nào?
praise là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với praise không?
Ví dụ: "The coach praised the team for their outstanding performance in the final game." — mang nghĩa "khen ngợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
