gauze
/ɡɔːz/
băng gạc
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại vải mỏng, dệt thưa dùng để băng vết thương hoặc cố định băng.
"Apply the gauze to the wound."
- 1.
Băng bó (vết thương, v.v.) bằng băng gạc.
"Apply the gauze to the wound."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She carefully applied sterile gauze to the cut.
Cô ấy cẩn thận đắp gạc vô trùng lên vết cắt.
The doctor used gauze to secure the bandage in place.
Bác sĩ đã dùng gạc để cố định băng vết thương.
We need to buy more gauze for the first aid kit.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gauze - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gauze
gauze phát âm như thế nào?
gauze được phát âm là [/ɡɔːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gauze có nghĩa là gì?
gauze có nghĩa là "băng gạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gauze thuộc cấp độ nào?
gauze là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gauze không?
Ví dụ: "She carefully applied sterile gauze to the cut." — mang nghĩa "băng gạc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
