Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-05-19
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dormitory - ký túc xá

dormitory

/ˈdɔɹmɪˌtɔɹi/

Cơ bản

ký túc xá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phòng hoặc tòa nhà có chỗ ngủ cho nhiều người, thường dành cho sinh viên hoặc khách du lịch.

    "The students slept in a dormitory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The university dormitory requires all residents to follow strict rules.

Ký túc xá đại học yêu cầu tất cả cư dân tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.

We shared a small dormitory room with several other backpackers.

Chúng tôi đã chia sẻ một phòng ký túc xá nhỏ với một vài khách du lịch ba lô khác.

The summer camp dormitory was basic but clean and safe for everyone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dormitory - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어기숙사
Englishdormitory
简体中文宿舍
Tiếng Việtký túc xá
Françaisdortoir
Españoldormitorio
Монголдотуур байр
ไทยหอพัก

Câu hỏi thường gặp về dormitory

dormitory phát âm như thế nào?

dormitory được phát âm là [/ˈdɔɹmɪˌtɔɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dormitory có nghĩa là gì?

dormitory có nghĩa là "ký túc xá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dormitory thuộc cấp độ nào?

dormitory là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dormitory không?

Ví dụ: "The university dormitory requires all residents to follow strict rules." — mang nghĩa "ký túc xá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI