dormitory
/ˈdɔɹmɪˌtɔɹi/
ký túc xá
📚 Nghĩa
- 1.
Một phòng hoặc tòa nhà có chỗ ngủ cho nhiều người, thường dành cho sinh viên hoặc khách du lịch.
"The students slept in a dormitory."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The university dormitory requires all residents to follow strict rules.
Ký túc xá đại học yêu cầu tất cả cư dân tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.
We shared a small dormitory room with several other backpackers.
Chúng tôi đã chia sẻ một phòng ký túc xá nhỏ với một vài khách du lịch ba lô khác.
The summer camp dormitory was basic but clean and safe for everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dormitory - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dormitory
dormitory phát âm như thế nào?
dormitory được phát âm là [/ˈdɔɹmɪˌtɔɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dormitory có nghĩa là gì?
dormitory có nghĩa là "ký túc xá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dormitory thuộc cấp độ nào?
dormitory là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dormitory không?
Ví dụ: "The university dormitory requires all residents to follow strict rules." — mang nghĩa "ký túc xá".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
