Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh notification - thông báo

notification

/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/

Cơ bản

thông báo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tin nhắn hoặc cảnh báo về một sự kiện hoặc cập nhật.

    "You have a new notification on your phone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Check your email for an important notification about the meeting.

Kiểm tra email của bạn để nhận thông báo quan trọng về cuộc họp.

The app sends a notification when your order is ready.

Ứng dụng sẽ gửi thông báo khi đơn hàng của bạn đã sẵn sàng.

I missed the system notification about the server maintenance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

notification - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어알림
Englishnotification
简体中文通知
Tiếng Việtthông báo
Françaisnotification
Españolnotificación
Монголмэдэгдэл
ไทยการแจ้งเตือน

Câu hỏi thường gặp về notification

notification phát âm như thế nào?

notification được phát âm là [/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

notification có nghĩa là gì?

notification có nghĩa là "thông báo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

notification thuộc cấp độ nào?

notification là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với notification không?

Ví dụ: "Check your email for an important notification about the meeting." — mang nghĩa "thông báo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI