Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-04-20
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh medal - huy chương

medal

[ˈmeɾ.ɫ̩]

Cơ bản

huy chương

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    đĩa kim loại được trao như một giải thưởng hoặc dấu hiệu công nhận.

    "He won a gold medal for his performance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She received a special medal for her bravery during the crisis.

Cô ấy đã nhận được một huy chương đặc biệt vì sự dũng cảm của mình trong cuộc khủng hoảng.

The athlete proudly displayed the silver medal he had won.

Vận động viên tự hào trưng bày chiếc huy chương bạc mà anh đã giành được.

Each participant received a commemorative medal for completing the marathon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

medal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어메달, 훈장
Englishmedal
简体中文奖章
Tiếng Việthuy chương
Françaismédaille
Españolmedalla
Монголмедаль
ไทยเหรียญรางวัล

Câu hỏi thường gặp về medal

medal phát âm như thế nào?

medal được phát âm là [[ˈmeɾ.ɫ̩]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

medal có nghĩa là gì?

medal có nghĩa là "huy chương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

medal thuộc cấp độ nào?

medal là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với medal không?

Ví dụ: "She received a special medal for her bravery during the crisis." — mang nghĩa "huy chương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI