Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-04-12
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh barrette - kẹp tóc

barrette

/bəˈɹɛt/

Cơ bản

kẹp tóc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chiếc kẹp hoặc cài trang trí dùng để giữ tóc.

    "She used a barrette to keep her bangs out of her eyes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She clipped a sparkly barrette into her daughter's hair.

Cô ấy cài một chiếc kẹp tóc lấp lánh lên tóc con gái mình.

This vintage barrette is a beautiful accessory for any outfit.

Chiếc kẹp tóc cổ điển này là một phụ kiện đẹp cho mọi bộ trang phục.

He found a lost barrette on the sidewalk near the park.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

barrette - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어머리핀
Englishbarrette
简体中文发夹
Tiếng Việtkẹp tóc
Françaisbarrette
Españolpasador de pelo
Монголүсний хавчаар
ไทยกิ๊บติดผม

Câu hỏi thường gặp về barrette

barrette phát âm như thế nào?

barrette được phát âm là [/bəˈɹɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

barrette có nghĩa là gì?

barrette có nghĩa là "kẹp tóc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

barrette thuộc cấp độ nào?

barrette là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với barrette không?

Ví dụ: "She clipped a sparkly barrette into her daughter's hair." — mang nghĩa "kẹp tóc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI