Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-04-07
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dark - tối

dark

/dɑːk/

Cơ bản

tối

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có ít hoặc không có ánh sáng.

    "The room was dark."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The room was very dark.

Căn phòng rất tối.

I can't see anything in this dark alley.

Tôi không thể nhìn thấy gì trong con hẻm tối này.

The artist used dark colors to create a moody atmosphere.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dark - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어어두운
Englishdark
简体中文黑暗
Tiếng Việttối
Françaissombre
Españoloscuro
Монголхаранхуй
ไทยมืด

Câu hỏi thường gặp về dark

dark phát âm như thế nào?

dark được phát âm là [/dɑːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dark có nghĩa là gì?

dark có nghĩa là "tối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dark thuộc cấp độ nào?

dark là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dark không?

Ví dụ: "The room was very dark." — mang nghĩa "tối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI