Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-04-03
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bright - sáng

bright

/bɹaɪt/

Cơ bản

sáng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Tỏa sáng, đầy ánh sáng.

    "The sun is bright."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The sun is very bright today.

Hôm nay mặt trời rất sáng.

She has a bright smile that lights up the room.

Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ làm bừng sáng cả căn phòng.

The new research shows bright prospects for the industry.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bright - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어밝은
Englishbright
简体中文明亮的
Tiếng Việtsáng
Françaisbrillant
Españolbrillante
Монголгэрэлтэй
ไทยสว่างสดใส

Câu hỏi thường gặp về bright

bright phát âm như thế nào?

bright được phát âm là [/bɹaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bright có nghĩa là gì?

bright có nghĩa là "sáng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bright thuộc cấp độ nào?

bright là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bright không?

Ví dụ: "The sun is very bright today." — mang nghĩa "sáng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI