skunk
/skʌŋk/
chồn hôi
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài động vật có vú lông đen trắng, nổi tiếng với mùi xịt khó chịu.
"The skunk sprayed the dog."
- 1.
Đánh bại đối thủ một cách áp đảo.
"The skunk sprayed the dog."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A skunk crossed the road, and we had to wait for it.
Một con chồn hôi băng qua đường, và chúng tôi phải đợi nó.
The campers were warned about the skunk living near their tent.
Những người cắm trại đã được cảnh báo về con chồn hôi sống gần lều của họ.
The underdog team managed to skunk the champions in the first half.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skunk - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về skunk
skunk phát âm như thế nào?
skunk được phát âm là [/skʌŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skunk có nghĩa là gì?
skunk có nghĩa là "chồn hôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skunk thuộc cấp độ nào?
skunk là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với skunk không?
Ví dụ: "A skunk crossed the road, and we had to wait for it." — mang nghĩa "chồn hôi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
