timeline
/ˈtaɪmˌlaɪn/
dòng thời gian
📚 Nghĩa
- 1.
Biểu diễn theo trình tự thời gian của các sự kiện hoặc hoạt động.
"The project timeline shows key milestones."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please review the project timeline before the next meeting.
Vui lòng xem lại dòng thời gian dự án trước cuộc họp tiếp theo.
She created a visual timeline of her family's history.
Cô ấy đã tạo một dòng thời gian trực quan về lịch sử gia đình mình.
The historical timeline helps students understand the sequence of events.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
timeline - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về timeline
timeline phát âm như thế nào?
timeline được phát âm là [/ˈtaɪmˌlaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
timeline có nghĩa là gì?
timeline có nghĩa là "dòng thời gian". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
timeline thuộc cấp độ nào?
timeline là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với timeline không?
Ví dụ: "Please review the project timeline before the next meeting." — mang nghĩa "dòng thời gian".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
