done
/dʌn/
xong
📚 Nghĩa
- 1.
Thức ăn đã nấu chín hoàn toàn và sẵn sàng để ăn.
"The meal is done."
- 1.
Đánh dấu sự hoàn thành về mặt ngữ pháp.
"I have done my homework."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have done my homework already.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Well done on your promotion!
Chúc mừng bạn được thăng chức nhé!
The project is finally done.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "done" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Now it's time to do what I should have done so long ago.”
Storks (2016) 4K - Boss Fight (10/10) | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
done - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về done
done phát âm như thế nào?
done được phát âm là [/dʌn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
done có nghĩa là gì?
done có nghĩa là "xong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
done thuộc cấp độ nào?
done là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với done không?
Ví dụ: "I have done my homework already." — mang nghĩa "xong".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
