brain
/bɹeɪn/
não
📚 Nghĩa
- 1.
Trung tâm điều khiển của hệ thần kinh trung ương, nằm trong hộp sọ, chịu trách nhiệm về nhận thức, tri giác, chú ý, trí nhớ, cảm xúc và hành vi.
"The doctor examined the patient's brain."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My brain feels tired today.
Đầu óc tôi hôm nay cảm thấy mệt mỏi.
I need to rack my brain to remember her name.
Tôi cần vắt óc để nhớ tên cô ấy.
The new research explores how the brain processes complex information.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về brain
brain phát âm như thế nào?
brain được phát âm là [/bɹeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
brain có nghĩa là gì?
brain có nghĩa là "não". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brain thuộc cấp độ nào?
brain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với brain không?
Ví dụ: "My brain feels tired today." — mang nghĩa "não".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
