fragrant
/ˈfɹeɪ.ɡɹənt/
thơm
📚 Nghĩa
- 1.
có mùi hương dễ chịu hoặc ngọt ngào.
"The flowers were fragrant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The fragrant aroma of freshly baked bread filled the entire house.
Hương thơm ngát của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp ngôi nhà.
She loves to wear perfumes that are light and fragrant.
Cô ấy thích dùng nước hoa có mùi hương nhẹ nhàng và thơm ngát.
The fragrant herbs were carefully dried for later use in cooking.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fragrant - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fragrant
fragrant phát âm như thế nào?
fragrant được phát âm là [/ˈfɹeɪ.ɡɹənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fragrant có nghĩa là gì?
fragrant có nghĩa là "thơm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fragrant thuộc cấp độ nào?
fragrant là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fragrant không?
Ví dụ: "The fragrant aroma of freshly baked bread filled the entire house." — mang nghĩa "thơm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
