Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-12-03
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh secret - bí mật

secret

/ˈsiːkɹət/

Cơ bản

bí mật

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Kiến thức hoặc thông tin được giấu kín hoặc có ý định giữ kín.

    "He told me the secret."

động từ
  • 1.

    Làm cho bí mật hoặc giữ bí mật.

    "He told me the secret."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you keep a secret for me?

Bạn giữ giúp tôi một bí mật được không?

She told me a secret about her family.

Cô ấy kể cho tôi một bí mật về gia đình mình.

The recipe is a closely guarded secret.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

secret - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어비밀
Englishsecret
简体中文秘密
Tiếng Việtbí mật
Françaissecret
Españolsecreto
Монголнууц
ไทยความลับ

Câu hỏi thường gặp về secret

secret phát âm như thế nào?

secret được phát âm là [/ˈsiːkɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

secret có nghĩa là gì?

secret có nghĩa là "bí mật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

secret thuộc cấp độ nào?

secret là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với secret không?

Ví dụ: "Can you keep a secret for me?" — mang nghĩa "bí mật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI