Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-11-14
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gymnastics - Thể dục dụng cụ

gymnastics

/dʒɪmˈnæs.tɪks/

Cơ bản

Thể dục dụng cụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một môn thể thao bao gồm một loạt các bài tập đòi hỏi sức mạnh, sự linh hoạt và khả năng kiểm soát cơ thể, được thực hiện trên dụng cụ hoặc sàn tập.

    "She excelled at gymnastics from a young age."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She excelled at gymnastics from a young age.

Cô ấy xuất sắc trong môn thể dục dụng cụ từ khi còn trẻ.

The Olympics feature incredible displays of gymnastics.

Thế vận hội có những màn trình diễn thể dục dụng cụ đáng kinh ngạc.

Learning gymnastics requires discipline and dedication.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gymnastics - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어체조
Englishgymnastics
简体中文体操
Tiếng ViệtThể dục dụng cụ
Françaisgymnastique
Españolgimnasia
МонголГимнастик
ไทยยิมนาสติก

Câu hỏi thường gặp về gymnastics

gymnastics phát âm như thế nào?

gymnastics được phát âm là [/dʒɪmˈnæs.tɪks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gymnastics có nghĩa là gì?

gymnastics có nghĩa là "Thể dục dụng cụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gymnastics thuộc cấp độ nào?

gymnastics là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gymnastics không?

Ví dụ: "She excelled at gymnastics from a young age." — mang nghĩa "Thể dục dụng cụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI