chair
/t͡ʃɛə(ɹ)/
ghế
📚 Nghĩa
- 1.
Chỗ ngồi cho một người, có lưng tựa và thường có bốn chân.
"He sat on the chair."
- 2.
Người chủ trì một cuộc họp hoặc ủy ban.
"He sat on the chair."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please take a seat in that chair.
Xin mời ngồi vào chiếc ghế đó.
Can you help me move this heavy chair?
Bạn có thể giúp tôi di chuyển chiếc ghế nặng này không?
The chairman will lead the meeting from the head chair.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "chair" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Maybe you see a phone, a chair, a bottle, a fan, a window, or a bag.”
Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chair - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chair
chair phát âm như thế nào?
chair được phát âm là [/t͡ʃɛə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chair có nghĩa là gì?
chair có nghĩa là "ghế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chair thuộc cấp độ nào?
chair là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với chair không?
Ví dụ: "Please take a seat in that chair." — mang nghĩa "ghế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
