particularly
/pəˈtɪkjəli/
đặc biệt
📚 Nghĩa
- 1.
ở mức độ cao hơn bình thường hoặc trung bình
"He was particularly interested in the history of the region."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The weather today is particularly cold for this time of year.
Thời tiết hôm nay đặc biệt lạnh đối với thời điểm này trong năm.
She is a particularly talented musician with a bright future.
Cô ấy là một nhạc sĩ đặc biệt tài năng với tương lai tươi sáng.
This book is particularly useful for beginners in the field.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
particularly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về particularly
particularly phát âm như thế nào?
particularly được phát âm là [/pəˈtɪkjəli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
particularly có nghĩa là gì?
particularly có nghĩa là "đặc biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
particularly thuộc cấp độ nào?
particularly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với particularly không?
Ví dụ: "The weather today is particularly cold for this time of year." — mang nghĩa "đặc biệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
