fuzzy
/ˈfʌzi/
mơ hồ, bông xù
📚 Nghĩa
- 1.
mô tả bề mặt được bao phủ bởi lớp lông tơ hoặc các sợi nhỏ lỏng lẻo.
"like a carpet or a stuffed animal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old blanket felt soft and fuzzy against my skin.
Chiếc chăn cũ có cảm giác mềm mại và xù lông trên da tôi.
My vision is a little fuzzy without my glasses on.
Tầm nhìn của tôi hơi mờ khi không đeo kính.
The kitten's fur was incredibly soft and fuzzy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fuzzy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fuzzy
fuzzy phát âm như thế nào?
fuzzy được phát âm là [/ˈfʌzi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fuzzy có nghĩa là gì?
fuzzy có nghĩa là "mơ hồ, bông xù". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fuzzy thuộc cấp độ nào?
fuzzy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fuzzy không?
Ví dụ: "The old blanket felt soft and fuzzy against my skin." — mang nghĩa "mơ hồ, bông xù".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
