sheet
/ʃiːt/
tấm trải giường
📚 Nghĩa
- 1.
Một lớp vải mỏng trên giường hoặc ở nơi khác.
"He pulled the sheet up to his chin."
- 1.
Phủ hoặc bọc bằng một lớp vật liệu.
"He pulled the sheet up to his chin."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please change the bed sheets for a fresh and clean set.
Vui lòng thay ga trải giường để có một bộ mới và sạch sẽ.
A single sheet of paper was left on the desk.
Một tờ giấy duy nhất còn lại trên bàn.
The artist used a large sheet of metal for the sculpture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sheet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sheet
sheet phát âm như thế nào?
sheet được phát âm là [/ʃiːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sheet có nghĩa là gì?
sheet có nghĩa là "tấm trải giường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sheet thuộc cấp độ nào?
sheet là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sheet không?
Ví dụ: "Please change the bed sheets for a fresh and clean set." — mang nghĩa "tấm trải giường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
