Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-09-16
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh janitor - người quản gia

janitor

/ˈd͡ʒænɪtə/

Cơ bản

người quản gia

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người chịu trách nhiệm bảo trì và dọn dẹp một tòa nhà.

    "The janitor keeps the school tidy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The janitor always arrives early to open the office.

Người lao công luôn đến sớm để mở cửa văn phòng.

We need to report the broken window to the janitor immediately.

Chúng ta cần báo ngay cho người lao công về cửa sổ bị vỡ.

The janitor's main job is to keep the building safe and clean.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

janitor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어관리인, 청소부
Englishjanitor
简体中文看门人
Tiếng Việtngười quản gia
Françaisgardien
Españolconserje
Монголүйлчлэгч
ไทยภารโรง

Câu hỏi thường gặp về janitor

janitor phát âm như thế nào?

janitor được phát âm là [/ˈd͡ʒænɪtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

janitor có nghĩa là gì?

janitor có nghĩa là "người quản gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

janitor thuộc cấp độ nào?

janitor là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với janitor không?

Ví dụ: "The janitor always arrives early to open the office." — mang nghĩa "người quản gia".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI