janitor
/ˈd͡ʒænɪtə/
người quản gia
📚 Nghĩa
- 1.
Người chịu trách nhiệm bảo trì và dọn dẹp một tòa nhà.
"The janitor keeps the school tidy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The janitor always arrives early to open the office.
Người lao công luôn đến sớm để mở cửa văn phòng.
We need to report the broken window to the janitor immediately.
Chúng ta cần báo ngay cho người lao công về cửa sổ bị vỡ.
The janitor's main job is to keep the building safe and clean.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
janitor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về janitor
janitor phát âm như thế nào?
janitor được phát âm là [/ˈd͡ʒænɪtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
janitor có nghĩa là gì?
janitor có nghĩa là "người quản gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
janitor thuộc cấp độ nào?
janitor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với janitor không?
Ví dụ: "The janitor always arrives early to open the office." — mang nghĩa "người quản gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
