Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-08-15
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sunset - hoàng hôn

sunset

/ˈsʌnˌsɛt/

Cơ bản

hoàng hôn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thời điểm trong buổi tối khi mặt trời biến mất hoặc ánh sáng ban ngày mờ dần.

    "The sun began to set."

động từ
  • 1.

    Dần dần biến mất hoặc ngừng tồn tại.

    "The sun began to set."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The vibrant colors of the sunset painted the sky beautifully.

Màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đã vẽ nên bầu trời một cách tuyệt đẹp.

We found a quiet spot to enjoy the evening sunset.

Chúng tôi tìm thấy một chỗ yên tĩnh để ngắm hoàng hôn buổi tối.

The artist captured the fleeting beauty of the sunset in his painting.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sunset - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어일몰
Englishsunset
简体中文日落
Tiếng Việthoàng hôn
Françaiscoucher de soleil
Españolatardecer
Монголнаран шингэх
ไทยพระอาทิตย์ตกดิน

Câu hỏi thường gặp về sunset

sunset phát âm như thế nào?

sunset được phát âm là [/ˈsʌnˌsɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sunset có nghĩa là gì?

sunset có nghĩa là "hoàng hôn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sunset thuộc cấp độ nào?

sunset là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sunset không?

Ví dụ: "The vibrant colors of the sunset painted the sky beautifully." — mang nghĩa "hoàng hôn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI