shout
/ʃaʊt/
hét
📚 Nghĩa
- 1.
phát ra tiếng kêu lớn, thường để biểu lộ sự phấn khích, đau đớn hoặc tức giận.
"He shouted with joy."
- 1.
một tiếng kêu lớn.
"He shouted with joy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She had to shout to be heard over the music.
Cô ấy phải hét lên để át tiếng nhạc cho người ta nghe thấy.
Don't shout at me; I can hear you fine.
Đừng quát tôi, tôi nghe rõ mà.
The fans shouted with joy when the team scored.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shout - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shout
shout phát âm như thế nào?
shout được phát âm là [/ʃaʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shout có nghĩa là gì?
shout có nghĩa là "hét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shout thuộc cấp độ nào?
shout là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shout không?
Ví dụ: "She had to shout to be heard over the music." — mang nghĩa "hét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
