Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-08-13
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh shout - hét

shout

/ʃaʊt/

Cơ bản

hét

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    phát ra tiếng kêu lớn, thường để biểu lộ sự phấn khích, đau đớn hoặc tức giận.

    "He shouted with joy."

danh từ
  • 1.

    một tiếng kêu lớn.

    "He shouted with joy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She had to shout to be heard over the music.

Cô ấy phải hét lên để át tiếng nhạc cho người ta nghe thấy.

Don't shout at me; I can hear you fine.

Đừng quát tôi, tôi nghe rõ mà.

The fans shouted with joy when the team scored.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

shout - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어소리치다
Englishshout
简体中文喊
Tiếng Việthét
Françaiscrier
Españolgritar
Монголхайрах
ไทยตะโกน

Câu hỏi thường gặp về shout

shout phát âm như thế nào?

shout được phát âm là [/ʃaʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

shout có nghĩa là gì?

shout có nghĩa là "hét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

shout thuộc cấp độ nào?

shout là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với shout không?

Ví dụ: "She had to shout to be heard over the music." — mang nghĩa "hét".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI