Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-07-25
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tendon - gân

tendon

/ˈtɛndən/

Cơ bản

gân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Mô liên kết dạng sợi dai, nối cơ với xương.

    "The doctor examined the torn tendon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A sudden sharp pain indicated a possible tendon injury.

Cơn đau nhói đột ngột cho thấy có thể bị tổn thương gân.

She stretched carefully to avoid straining her Achilles tendon.

Cô ấy đã căng cơ cẩn thận để tránh làm căng gân Achilles.

The surgeon repaired the damaged tendon with fine sutures.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tendon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어힘줄
Englishtendon
简体中文肌腱
Tiếng Việtgân
Françaistendon
Españoltendón
Монголсустав
ไทยเอ็น

Câu hỏi thường gặp về tendon

tendon phát âm như thế nào?

tendon được phát âm là [/ˈtɛndən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tendon có nghĩa là gì?

tendon có nghĩa là "gân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tendon thuộc cấp độ nào?

tendon là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tendon không?

Ví dụ: "A sudden sharp pain indicated a possible tendon injury." — mang nghĩa "gân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI