Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-07-06
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh basket - giỏ

basket

/ˈbaːskət/

Cơ bản

giỏ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vật chứa nhẹ, thường có hình tròn, mở ở trên và thu hẹp về phía dưới.

    "He put the apples in the basket."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She carried a picnic basket filled with sandwiches and fruit.

Cô ấy mang một chiếc giỏ dã ngoại đầy bánh mì và trái cây.

The basketball player threw the ball into the basket.

Cầu thủ bóng rổ đã ném bóng vào rổ.

Please put the dirty laundry in the basket by the door.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

basket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어바구니
Englishbasket
简体中文篮子
Tiếng Việtgiỏ
Françaispanier
Españolcanasta
Монголсагс
ไทยตะกร้า

Câu hỏi thường gặp về basket

basket phát âm như thế nào?

basket được phát âm là [/ˈbaːskət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

basket có nghĩa là gì?

basket có nghĩa là "giỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

basket thuộc cấp độ nào?

basket là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với basket không?

Ví dụ: "She carried a picnic basket filled with sandwiches and fruit." — mang nghĩa "giỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI