basket
/ˈbaːskət/
giỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Một vật chứa nhẹ, thường có hình tròn, mở ở trên và thu hẹp về phía dưới.
"He put the apples in the basket."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She carried a picnic basket filled with sandwiches and fruit.
Cô ấy mang một chiếc giỏ dã ngoại đầy bánh mì và trái cây.
The basketball player threw the ball into the basket.
Cầu thủ bóng rổ đã ném bóng vào rổ.
Please put the dirty laundry in the basket by the door.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
basket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về basket
basket phát âm như thế nào?
basket được phát âm là [/ˈbaːskət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
basket có nghĩa là gì?
basket có nghĩa là "giỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
basket thuộc cấp độ nào?
basket là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với basket không?
Ví dụ: "She carried a picnic basket filled with sandwiches and fruit." — mang nghĩa "giỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
