Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-06-28
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh swing - đu, xích đu

swing

/swɪŋ/

Cơ bản

đu, xích đu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một ghế ngồi được treo để người ta có thể ngồi và lắc lư qua lại giải trí.

    "The children loved playing on the swing."

  • 2.

    Hành động di chuyển một vật, đặc biệt là cánh tay hoặc gậy, theo một vòng cung rộng.

    "He took a powerful swing at the ball."

động từ
  • 1.

    Di chuyển hoặc làm cho di chuyển qua lại, hoặc từ bên này sang bên kia, đặc biệt khi được treo hoặc xoay quanh một trục.

    "The pendulum swings slowly."

  • 2.

    Thay đổi đột ngột hoặc thường xuyên giữa hai trạng thái, ý kiến hoặc tâm trạng đối lập.

    "Her mood can swing from joy to despair."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children love to play on the swing in the park.

Những đứa trẻ thích chơi xích đu trong công viên.

He took a powerful swing with the bat and hit a home run.

Anh ấy vung gậy mạnh mẽ và đánh một cú home run.

Her mood can swing from happy to sad very quickly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "swing" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

swing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어흔들다, 그네
Englishmove, suspended seat
简体中文摇摆, 秋千
Tiếng Việtđu, xích đu

Câu hỏi thường gặp về swing

swing phát âm như thế nào?

swing được phát âm là [/swɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

swing có nghĩa là gì?

swing có nghĩa là "đu, xích đu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

swing thuộc cấp độ nào?

swing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với swing không?

Ví dụ: "The children love to play on the swing in the park." — mang nghĩa "đu, xích đu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI