swing
/swɪŋ/
đu, xích đu
📚 Nghĩa
- 1.
Một ghế ngồi được treo để người ta có thể ngồi và lắc lư qua lại giải trí.
"The children loved playing on the swing."
- 2.
Hành động di chuyển một vật, đặc biệt là cánh tay hoặc gậy, theo một vòng cung rộng.
"He took a powerful swing at the ball."
- 1.
Di chuyển hoặc làm cho di chuyển qua lại, hoặc từ bên này sang bên kia, đặc biệt khi được treo hoặc xoay quanh một trục.
"The pendulum swings slowly."
- 2.
Thay đổi đột ngột hoặc thường xuyên giữa hai trạng thái, ý kiến hoặc tâm trạng đối lập.
"Her mood can swing from joy to despair."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children love to play on the swing in the park.
Những đứa trẻ thích chơi xích đu trong công viên.
He took a powerful swing with the bat and hit a home run.
Anh ấy vung gậy mạnh mẽ và đánh một cú home run.
Her mood can swing from happy to sad very quickly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "swing" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Spider Pig Spider Pig does whatever a spider pig does can he swing from a web”
Spider-Pig - The SimpsonsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
swing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về swing
swing phát âm như thế nào?
swing được phát âm là [/swɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
swing có nghĩa là gì?
swing có nghĩa là "đu, xích đu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
swing thuộc cấp độ nào?
swing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với swing không?
Ví dụ: "The children love to play on the swing in the park." — mang nghĩa "đu, xích đu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
