death
/diːθ/
cái chết
📚 Nghĩa
- 1.
Sự ngừng vĩnh viễn tất cả các chức năng sinh học duy trì một sinh vật sống.
"The doctor pronounced him dead."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The whole town mourned the death of the old teacher.
Cả thị trấn thương tiếc trước cái chết của người thầy giáo già.
The accident sadly caused the death of two people.
Vụ tai nạn đáng tiếc đã khiến hai người thiệt mạng.
We talked quietly about life and death.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
death - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về death
death phát âm như thế nào?
death được phát âm là [/diːθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
death có nghĩa là gì?
death có nghĩa là "cái chết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
death thuộc cấp độ nào?
death là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với death không?
Ví dụ: "The whole town mourned the death of the old teacher." — mang nghĩa "cái chết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
