Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-05-22
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh admission - sự thừa nhận

admission

/ædˈmɪʃ.ən/

Cơ bản

sự thừa nhận

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình cho phép ai đó vào một tổ chức, tổ chức hoặc địa điểm.

    "The admission of new students to the university."

  • 2.

    Một tuyên bố thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc một sự thật là chính xác.

    "His admission of guilt."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The museum charges a small admission fee for adults.

Bảo tàng tính phí vào cửa nhỏ cho người lớn.

Her honest admission of the mistake earned her respect.

Sự thừa nhận thẳng thắn của cô ấy về sai lầm đã giành được sự tôn trọng.

The university's admission requirements are quite rigorous.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

admission - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어입장, 허가, 인정
Englishadmission
简体中文入学许可
Tiếng Việtsự thừa nhận
Françaisadmission
Españoladmisión
Монголэлсэлт
ไทยการยอมรับ

Câu hỏi thường gặp về admission

admission phát âm như thế nào?

admission được phát âm là [/ædˈmɪʃ.ən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

admission có nghĩa là gì?

admission có nghĩa là "sự thừa nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

admission thuộc cấp độ nào?

admission là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với admission không?

Ví dụ: "The museum charges a small admission fee for adults." — mang nghĩa "sự thừa nhận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI