admission
/ædˈmɪʃ.ən/
sự thừa nhận
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình cho phép ai đó vào một tổ chức, tổ chức hoặc địa điểm.
"The admission of new students to the university."
- 2.
Một tuyên bố thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc một sự thật là chính xác.
"His admission of guilt."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The museum charges a small admission fee for adults.
Bảo tàng tính phí vào cửa nhỏ cho người lớn.
Her honest admission of the mistake earned her respect.
Sự thừa nhận thẳng thắn của cô ấy về sai lầm đã giành được sự tôn trọng.
The university's admission requirements are quite rigorous.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
admission - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về admission
admission phát âm như thế nào?
admission được phát âm là [/ædˈmɪʃ.ən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
admission có nghĩa là gì?
admission có nghĩa là "sự thừa nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
admission thuộc cấp độ nào?
admission là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với admission không?
Ví dụ: "The museum charges a small admission fee for adults." — mang nghĩa "sự thừa nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
