roast
/ɹəʊst/
nướng
📚 Nghĩa
- 1.
nấu chín thức ăn bằng cách cho tiếp xúc với nhiệt khô, thường là trong lò nướng hoặc trên lửa, tạo ra lớp vỏ giòn và đôi khi hơi cháy sém. Dùng cho thịt, rau củ, v.v.
"We will roast the chicken for dinner."
- 1.
một phần thịt thích hợp để quay.
"We will roast the chicken for dinner."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We will roast the chicken for dinner tonight.
Chúng ta sẽ quay gà cho bữa tối nay.
He enjoyed a good roast after a long day of work.
Anh ấy đã thưởng thức món thịt quay ngon sau một ngày làm việc dài.
Let's roast some marshmallows over the campfire tonight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
roast - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về roast
roast phát âm như thế nào?
roast được phát âm là [/ɹəʊst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
roast có nghĩa là gì?
roast có nghĩa là "nướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
roast thuộc cấp độ nào?
roast là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với roast không?
Ví dụ: "We will roast the chicken for dinner tonight." — mang nghĩa "nướng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
