Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh title - tiêu đề

title

/ˈtaɪtl̩/

Cơ bản

tiêu đề

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tên của một cuốn sách, phim hoặc tác phẩm sáng tạo khác.

    "The title of the book is 'Moby Dick'."

  • 2.

    Một từ hoặc cụm từ mô tả công việc hoặc vị thế của ai đó.

    "Her title is 'Chief Executive Officer'."

động từ
  • 1.

    Đặt tên hoặc chức danh cho một cái gì đó hoặc ai đó.

    "They decided to title the painting 'Starry Night'."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the title of this book?

Tên của cuốn sách này là gì?

She wants to use a catchy title for her blog post.

Cô ấy muốn đặt một tiêu đề hấp dẫn cho bài đăng blog của mình.

The professor's title is Doctor of Philosophy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

title - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제목, 직함
Englishtitle
简体中文标题
繁體中文標題
日本語タイトル
Tiếng Việttiêu đề
Portuguêstítulo
Françaistitre
DeutschTitel
Españoltítulo
Монголгарчиг
Bahasa Indonesiajudul
Bahasa Melayutajuk
ไทยชื่อเรื่อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "title"

Câu hỏi thường gặp về title

title phát âm như thế nào?

title được phát âm là [/ˈtaɪtl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

title có nghĩa là gì?

title có nghĩa là "tiêu đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

title thuộc cấp độ nào?

title là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với title không?

Ví dụ: "What is the title of this book?" — mang nghĩa "tiêu đề".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI